FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Alanyaspor, 17h30 ngày 12/01
Sivasspor
+0.25 0.78
-0.25 1.10
2.5 1.10
u 0.73
2.60
2.45
3.10
-0 0.78
+0 0.78
1 1.10
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Alanyaspor
Kiến tạo: Garry Mendes Rodrigues
1 - 1 Sergio Duvan Cordova Lezama Kiến tạo: Gaius Makouta
Ra sân: Emrah Bassan
Ra sân: Bengadli Fode Koita
Hwang Ui JoRa sân: Nicolas Janvier
Marcos Paulo Mesquita LopesRa sân: Loide Augusto
Fatih AksoyRa sân: Efecan Karaca
Richard Candido Coelho
Jure BalkovecRa sân: Sergio Duvan Cordova Lezama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 44 | 7.34 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 61 | 6.54 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 60 | 6.19 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 1 | 62 | 6.62 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 43 | 6.52 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 61 | 6.67 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 15 | 6.04 | |
| 21 | Emre Gokay | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 12 | 6.02 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 1 | 64 | 6.84 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 6.75 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 4 | 1 | 71 | 6.44 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 6.84 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 9 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 33 | 7.19 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 74 | 6.43 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 1 | 57 | 7.38 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 3 | 85 | 6.84 | |
| 27 | Loide Augusto | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 58 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

