FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Antalyaspor, 20h00 ngày 26/04
Sivasspor
-0.25 0.72
+0.25 1.08
2.5 0.70
u 1.00
2.00
3.15
3.38
-0.25 0.72
+0.25 0.63
1 0.80
u 0.90
2.63
3.45
2.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Antalyaspor
Bunyamin BalciRa sân: Mert Yilmaz
Guray Vural
Jakub Kaluzinski
Ra sân: Turac Boke
Kiến tạo: Efkan Bekiroglu
Deni MilosevicRa sân: Braian Samudio
Adolfo Julian GaichRa sân: Ramzi Safuri
Moussa DjenepoRa sân: Soner Dikmen
Ra sân: Efkan Bekiroglu
Ra sân: Garry Mendes Rodrigues
Abdurrahim DursunRa sân: Guray Vural
Adolfo Julian Gaich
Ra sân: Ugur Ciftci
Ra sân: Rey Manaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 5 | Soner Dikmen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.43 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 27 | Mert Yilmaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

