FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Besiktas JK, 20h00 ngày 28/01
Sivasspor
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.5 0.91
u 0.80
1.11
48.00
6.20
-0 0.88
+0 0.70
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Besiktas JK
Salih Ucan Penalty cancelled
Demir Ege Tiknaz
Yakup KilicRa sân: Demir Ege Tiknaz
Ra sân: Modou Barrow
Mustafa Erhan HekimogluRa sân: Cenk Tosun
Salih Ucan
Daniel AmarteyRa sân: Salih Ucan
Jackson Muleka KyanvubuRa sân: Rachid Ghezzal
Ra sân: Emrah Bassan
Yakup Kilic
Baktiyor Zaynutdinov
Ra sân: Roman Kvet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Hakan Arslan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 77 | Modou Barrow | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.52 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7.56 | |
| 44 | ACHILLEAS POUNGOURAS | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.74 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.55 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 19 | Roman Kvet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 99 | Murat Paluli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.26 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.02 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 1 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 4.98 | |
| 21 | Demir Ege Tiknaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

