FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Besiktas JK, 23h00 ngày 08/02
Sivasspor
+0.5 1.03
-0.5 0.85
2.5 0.75
u 0.95
36.00
1.03
12.00
+0.25 1.03
-0.25 1.08
1 0.80
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Besiktas JK
Ra sân: Ziya Erdal
Ra sân: Tolga Cigerci
0 - 1 Emirhan Topcu Kiến tạo: Fuka Arthur Masuaku
Ernest Muci
Semih KilicsoyRa sân: Ernest Muci
Mustafa Erhan HekimogluRa sân: Ciro Immobile
Salih UcanRa sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Ra sân: Charilaos Charisis
Onur BulutRa sân: Gedson Carvalho Fernandes
Ra sân: Jan Bieganski
Ra sân: Alaaddin Okumus
Fahri Kerem AyRa sân: Milot Rashica
Joao Mario
0 - 2 Joao Mario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 3 | 23 | 6.51 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 37 | 6.08 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 34 | 5.89 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 15 | Jan Bieganski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.04 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 7.04 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.47 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 39 | 7.48 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 7 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 30 | 7.56 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 36 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

