FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Caykur Rizespor, 17h30 ngày 02/11
Sivasspor 1
-0 0.93
+0 0.93
2.5 0.91
u 0.80
2.45
2.55
3.25
-0 0.93
+0 0.93
1 0.93
u 0.88
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Caykur Rizespor
0 - 1 Dal Varesanovic Kiến tạo: Ibrahim Olawoyin
Halil lbrahim Pehlivan
Giannis Papanikolaou
Mithat PalaRa sân: Giannis Papanikolaou
Babajide David AkintolaRa sân: Halil lbrahim Pehlivan
Altin ZeqiriRa sân: Rachid Ghezzal
Kiến tạo: Ugur Ciftci
Vaclav JureckaRa sân: Ali Sowe

Ra sân: Balde Diao Keita
Emrecan BulutRa sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Garry Mendes Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 31 | 6.42 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 9 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 49 | 6.62 | |
| 77 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 31 | 6.63 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 48 | 5.48 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 59 | 8.43 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.48 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 54 | 6.68 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 6.07 | |
| 3 | Halil lbrahim Pehlivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 85 | 77 | 90.59% | 3 | 2 | 97 | 6.83 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 5.57 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5.73 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 59 | 6.18 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 4 | 71 | 6.32 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 60 | 6.51 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 59 | 7.81 | |
| 17 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

