FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Galatasaray, 20h00 ngày 08/12
Sivasspor
+1.25 1.05
-1.25 0.83
3.75 1.00
u 0.70
7.20
1.30
4.90
+0.75 1.05
-0.75 1.00
1.25 0.74
u 0.96
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Galatasaray
Metehan Baltaci Card changed
Metehan Baltaci
1 - 1 Yunus Akgun Kiến tạo: Berkan smail Kutlu
1 - 2 Victor James Osimhen
Ra sân: Djordje Nikolic
1 - 3 Baris Yilmaz Kiến tạo: Yunus Akgun
Ra sân: Emirhan Basyigit
Dries Mertens
Ra sân: Charilaos Charisis
Elias JelertRa sân: Dries Mertens
Ra sân: Garry Mendes Rodrigues
Ra sân: Uros Radakovic
Michy BatshuayiRa sân: Yunus Akgun
Victor NelssonRa sân: Victor James Osimhen
Roland Sallai
Kerem Demirbay
Michy Batshuayi
Kiến tạo: Noah Sonko Sundberg
Kerem DemirbayRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Efe AkmanRa sân: Lucas Torreira
Fernando Muslera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.35 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 53 | Emirhan Basyigit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.45 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.56 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 90 | Metehan Baltaci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

