FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Istanbul BB, 00h00 ngày 28/09
Sivasspor
-0 1.02
+0 0.78
2.5 1.00
u 0.70
2.62
2.42
3.15
-0 1.02
+0 0.82
1 0.98
u 0.72
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Istanbul BB
0 - 1 Joao Vitor BrandAo Figueiredo Kiến tạo: Miguel Crespo da Silva
Ra sân: Jan Bieganski
0 - 2 Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Berat Ozdemir
Berkay OzcanRa sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
DavidsonRa sân: Serdar Gurler
Ra sân: Balde Diao Keita
Ra sân: Garry Mendes Rodrigues
Hamza GurelerRa sân: Jerome Opoku
Ousseynou Ba
Kiến tạo: Azizbek Turgunboev
Deniz Turuc
Omer BeyazRa sân: Deniz Turuc
Philippe Paulin KenyRa sân: Krzysztof Piatek
Ra sân: Murat Paluli
Hamza Gureler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 5 | 47 | 6.67 | ||
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 57 | 6.76 | |
| 77 | Balde Diao Keita | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 5.54 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 4 | 0 | 70 | 6.82 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 41 | 5.98 | |
| 11 | Queensy Menig | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.23 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 1 | 79 | 6.42 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 57 | 6.45 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 25 | 6.89 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 15 | Jan Bieganski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serdar Gurler | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 32 | 7.32 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 8 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 1 | 50 | 6.32 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 8.17 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 36 | 6.69 | |
| 91 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 3 | 72 | 7.07 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 52 | 7.59 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 43 | 7.37 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 66 | 59 | 89.39% | 2 | 1 | 82 | 8.06 | |
| 11 | Philippe Paulin Keny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 5.92 | |
| 17 | Omer Beyaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 15 | Hamza Gureler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

