FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Istanbulspor, 17h30 ngày 23/12
Sivasspor
-1 0.75
+1 1.05
2.75 0.95
u 0.75
1.45
5.70
4.00
-0.25 0.75
+0.25 1.10
1 0.72
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Istanbulspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Istanbulspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Istanbulspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Istanbulspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Istanbulspor
Modestas Vorobjovas
Ra sân: Burak Kapacak
Coly RacineRa sân: Ali Yasar
Coly Racine
Ra sân: Samuel Saiz Alonso
Emir Kaan GultekinRa sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Ra sân: Yunus Emre Konak
Ra sân: Modou Barrow
Kiến tạo: Roman Kvet
Ozcan SahanRa sân: Modestas Vorobjovas
Muhammet TekkeRa sân: Florian Loshaj
Ra sân: Rey Manaj
Mendy MamadouRa sân: Okan Erdogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Istanbulspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 27 | 6.87 | |
| 77 | Modou Barrow | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 7.04 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 31 | 6.85 | |
| 16 | Burak Kapacak | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 72 | Yunus Emre Konak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.53 |
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 27 | Valon Ethemi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 18 | Alassane Ndao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 7.05 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

