FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Kasimpasa, 17h30 ngày 22/10
Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Kasimpasa
Haris Hajradinovic
0 - 1 Iron Gomis Kiến tạo: Julien Ngoy
Ra sân: Yunus Emre Konak
Ra sân: Emrah Bassan
Mortadha Ben OuanesRa sân: Iron Gomis
Yasin ÖzcanRa sân: Tuncer Duhan Aksu
Ra sân: Gerson Rodrigues
Dries SaddikiRa sân: Haris Hajradinovic
Ra sân: Roman Kvet
Selim DilliRa sân: Mamadou Fall
Selim Dilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 77 | Modou Barrow | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 19 | Roman Kvet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 11 | Gerson Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 16 | Burak Kapacak | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 1 | 26 | 6.74 | |
| 72 | Yunus Emre Konak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.67 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 23 | 7.46 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 3 | Tuncer Duhan Aksu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 97 | Iron Gomis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

