FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Kayserispor, 22h59 ngày 25/05
Sivasspor
-0.5 0.88
+0.5 0.94
2.75 0.70
u 1.00
1.87
3.48
3.48
-0.25 0.88
+0.25 0.77
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Kayserispor
Kiến tạo: Murat Paluli
Ra sân: Bengadli Fode Koita
1 - 1 Joseph Attamah Kiến tạo: Kartal Kayra Yilmaz
Joseph Attamah
Ozbek Mehmet Eray
Ra sân: Emrah Bassan
Ra sân: Mehmet Albayrak
Otabek ShukurovRa sân: Ozbek Mehmet Eray
Ra sân: Mijo Caktas
Ra sân: Queensy Menig
Arif Kocaman
Talha SariarslanRa sân: Kartal Kayra Yilmaz
Mehmet OzturkRa sân: ONURCAN PIRI
Enes GökcekRa sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Aylton Aylton Boa Morte Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Mehmet Albayrak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.34 | |
| 30 | Mijo Caktas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 95 | Queensy Menig | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 5 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 99 | Murat Paluli | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 33 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 92 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.89 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 50 | 7.17 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 50 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

