FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Kayserispor, 21h00 ngày 06/06
Sivasspor
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.5 1.05
u 0.60
2.02
2.80
3.80
-0 1.02
+0 1.20
2.5 1.40
u 0.25
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Kayserispor
1 - 1 Anthony Chigaemezu Uzodimma Kiến tạo: Ramazan Civelek
Mame Baba ThiamRa sân: Talha Sariarslan
Mame Baba Thiam
Ra sân: EmreGOkay
Ra sân: Leke James
Ra sân: Murat Paluli
Baran GezekRa sân: Ilhan Parlak
Berat EskinRa sân: Anthony Chigaemezu Uzodimma
Ahmet MalatyaliRa sân: Gokhan Sazdagi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mustafa Yatabare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 26 | Ahmed Musa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 23 | Fredrik Ulvestad | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 2 | 56 | 6.68 | |
| 88 | Caner Osmanpasa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 4 | 61 | 7.56 | |
| 90 | Leke James | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 39 | 7.15 | |
| 10 | Clinton Mua Njie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 15 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 1 | 68 | 7.79 | |
| 8 | Yalcin Robin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 5 | 56 | 7.32 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 12 | 1 | 57 | 6.53 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 8 | 0 | 82 | 6.17 | |
| 25 | Muammer Zulfikar Yildirim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 4 | 75 | 7.09 | |
| 2 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 21 | EmreGOkay | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.18 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ilhan Parlak | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 3 | Joseph Attamah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 58 | 6.64 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 47 | 7.22 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 3 | 75 | 7.03 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 54 | 7.49 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 75 | 6.89 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 37 | 6.83 | |
| 80 | Anthony Chigaemezu Uzodimma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 50 | 7.28 | |
| 30 | Talha Sariarslan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 14 | 6.42 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 3 | 65 | 6.86 | |
| 26 | Baran Gezek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 34 | Ahmet Malatyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 24 | Berat Eskin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

