FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Konyaspor, 00h00 ngày 31/05
Sivasspor
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.75 0.90
u 0.80
1.92
3.30
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.80
1 0.70
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Konyaspor
Robert MuricRa sân: Marlos Moreno Duran
Mame Biram DioufRa sân: Mahir Madatov
Francisco Calvo Quesada
Bruno PazRa sân: Andreas Bouchalakis
Ra sân: Samuel Saiz Alonso
Mehmet Ali BuyuksayarRa sân: Konrad Michalak
Ra sân: Erdogan Yesilyurt
Adil Demirbag
Ra sân: Leke James
Ra sân: Charilaos Charisis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Hakan Arslan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 23 | Fredrik Ulvestad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 88 | Caner Osmanpasa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 90 | Leke James | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6.34 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 15 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.71 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 2 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.24 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.55 | |
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 32 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 24 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.37 | |
| 90 | Cebrail Karayel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 19 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 14 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 77 | Konrad Michalak | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

