FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Trabzonspor, 23h15 ngày 11/08
Sivasspor
-0 0.94
+0 0.86
2.25 0.65
u 1.05
2.50
2.40
3.40
-0 0.94
+0 0.85
1 0.79
u 0.91
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Trabzonspor
Batista MendyRa sân: Stefan Savic
John LundstramRa sân: Okay Yokuslu
Anthony NwakaemeRa sân: Cihan Canak
Ra sân: Emrah Bassan
Ozan TufanRa sân: Denis Dragus
Ra sân: Alex Pritchard
Ra sân: Azizbek Turgunboev
Enis DestanRa sân: Enis Bardhi
Ra sân: Charilaos Charisis
Ra sân: Murat Paluli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 30 | 7.35 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 11 | Queensy Menig | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 49 | 7.42 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 31 | 6.79 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 44 | ACHILLEAS POUNGOURAS | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 42 | 7.08 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 46 | 7.53 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 53 | Emirhan Basyigit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 25 | 6.21 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 52 | 39 | 75% | 9 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 53 | 6.27 | |
| 24 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 73 | 6.76 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 3 | Borna Barisic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 5 | 0 | 68 | 6.72 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 49 | 6.46 | |
| 8 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 7.71 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 6 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 94 | Enis Destan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 61 | Cihan Canak | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 3 | 0 | 82 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

