FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận SJK Seinajoen vs AC Oulu, 22h00 ngày 19/10

Vòng
22:00 ngày 19/10/2022
SJK Seinajoen
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
AC Oulu
Địa điểm: Seinajoen Keskuskentta
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD SJK Seinajoen vs AC Oulu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SJK Seinajoen vs AC Oulu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số SJK Seinajoen vs AC Oulu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SJK Seinajoen vs AC Oulu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả SJK Seinajoen vs AC Oulu

SJK Seinajoen SJK Seinajoen
Phút
AC Oulu AC Oulu
29'
match yellow.png Noah Pallas
Diego Nicolas Rojas Orellana match yellow.png
42'
46'
match change Rafael Floro
Ra sân: Noah Pallas
59'
match goal 0 - 1 Rasmus Karjalainen
Kiến tạo: Magnus Breitenmoser
Vertti Hanninen
Ra sân: Felipe Aspegren
match change
77'
78'
match change Ibra Sekajja
Ra sân: Michael Lopez
Matias Vainionpaa
Ra sân: Ville Tikkanen
match change
79'
Samson Ebuka Obioha
Ra sân: Jake Dunwoody
match change
81'
85'
match change Niklas Jokelainen
Ra sân: Rasmus Karjalainen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SJK Seinajoen VS AC Oulu

SJK Seinajoen SJK Seinajoen
AC Oulu AC Oulu
2
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
4
7
 
Sút Phạt
 
16
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
12
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Việt vị
 
2
5
 
Cứu thua
 
2
103
 
Pha tấn công
 
107
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
70

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Saku Kankaanpaa
4
Matias Vainionpaa
58
Mehmet Hetemaj
18
Niko Markkula
5
Alfie Bates
27
Samson Ebuka Obioha
28
Vertti Hanninen
SJK Seinajoen SJK Seinajoen 3-4-3
5-3-2 AC Oulu AC Oulu
30
Uusitalo
3
Haukioja
22
Hradecky
17
Tikkanen
8
Dunwoody
23
Laine
26
Hannola
2
Aspegren
10
Orellana
14
Jervis
19
Kaukua
35
Ward
6
Selander
3
Koskela
11
Almeida,...
70
Hetemaj
30
Pallas
20
Liimatta
15
Kallinen
44
Breitenm...
9
Lopez
7
Karjalai...

Substitutes

1
Juhani Pennanen
14
Niklas Jokelainen
10
Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
16
Ibra Sekajja
24
Rafael Floro
28
Armend Kabashi
17
Samuel Anini Jr
Đội hình dự bị
SJK Seinajoen SJK Seinajoen
Saku Kankaanpaa 32
Matias Vainionpaa 4
Mehmet Hetemaj 58
Niko Markkula 18
Alfie Bates 5
Samson Ebuka Obioha 27
Vertti Hanninen 28
SJK Seinajoen AC Oulu
1 Juhani Pennanen
14 Niklas Jokelainen
10 Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
16 Ibra Sekajja
24 Rafael Floro
28 Armend Kabashi
17 Samuel Anini Jr

Dữ liệu đội bóng:SJK Seinajoen vs AC Oulu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.33
4.33 Phạt góc 6
3.33 Thẻ vàng 1
5 Sút trúng cầu môn 4.33
49% Kiểm soát bóng 48.67%
13 Phạm lỗi 8.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.4
5.5 Phạt góc 5
2.3 Thẻ vàng 1.1
6 Sút trúng cầu môn 4.3
54.9% Kiểm soát bóng 45.9%
10.2 Phạm lỗi 9.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SJK Seinajoen (29trận)
Chủ Khách
AC Oulu (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
4
HT-H/FT-T
1
2
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
2
2
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
4
4
1
4