FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Athletic Bilbao, 03h00 ngày 26/11
Slavia Praha
-0 1.09
+0 0.79
2.5 1.02
u 0.78
2.75
2.33
3.20
-0 1.09
+0 0.78
1 0.99
u 0.81
3.47
3.08
1.95
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Slavia Praha vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slavia Praha vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slavia Praha vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slavia Praha vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slavia Praha vs Athletic Bilbao
Gorka Guruzeta Rodriguez
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ra sân: Youssoupha Sanyang
Ra sân: Youssoupha Mbodji
Ra sân: David Doudera
Nico WilliamsRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Selton SanchezRa sân: Oihan Sancet
Mikel JauregizarRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ra sân: Christos Zafeiris
Inigo Lekue MartinezRa sân: Jesus Areso
Unai GomezRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Aitor Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slavia Praha VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slavia Praha vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 4 | 18 | 6.8 | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 16 | David Moses | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 37 | 6.7 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Oihan Sancet | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 23 | Robert Navarro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Aitor Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 12 | Jesus Areso | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Adama Boiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 30 | Alejandro Rego | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

