FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Servette, 00h45 ngày 15/12
Slavia Praha
-1.5 0.86
+1.5 1.07
3 0.90
u 0.80
1.28
8.00
5.00
-0.5 0.86
+0.5 1.05
1.25 0.90
u 0.80
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Slavia Praha vs Servette hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slavia Praha vs Servette, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slavia Praha vs Servette, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slavia Praha vs Servette hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slavia Praha vs Servette
Kiến tạo: Vaclav Jurecka
Samba Diba
Kiến tạo: David Doudera
Ra sân: Oscar Dorley
Miroslav Stevanovic
Ra sân: Mojmir Chytil
Ra sân: Vaclav Jurecka
Ra sân: Conrad Wallem
Dereck KutesaRa sân: Chris Vianney Bedia
Timothe CognatRa sân: Samba Diba
Anthony BaronRa sân: Alexis Antunes
Keigo TsunemotoRa sân: Miroslav Stevanovic
Hussayn TouatiRa sân: Bendeguz Bolla
Ra sân: David Doudera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slavia Praha VS Servette
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slavia Praha vs Servette
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 0 | 94 | 7.31 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 45 | 7.49 | |
| 25 | Jakub Hromada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 7.64 | |
| 28 | Ales Mandous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 7.25 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 29 | Michal Tomic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 31 | 17 | 54.84% | 8 | 2 | 61 | 9.21 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 74 | 7.37 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 51 | 77.27% | 0 | 1 | 74 | 7.09 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 33 | 9.07 | |
| 9 | Muhamed Tijani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 1 | 86 | 7.22 | |
| 22 | Andres Dumitrescu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 61 | 7.51 | |
| 46 | Samuel Pikolon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.87 |
Servette
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 1 | 29 | 5.62 | |
| 32 | Jeremy Frick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 21 | 5.85 | |
| 17 | Dereck Kutesa | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 3 | Keigo Tsunemoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 44 | 5.45 | |
| 19 | Yoan Severin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 5 | Gael Ondoua | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 55 | 5.81 | |
| 10 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 28 | 6.01 | |
| 8 | Timothe Cognat | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 33 | Nicolas Vouilloz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 0 | 61 | 4.83 | |
| 77 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 6 | 0 | 37 | 5.46 | |
| 6 | Anthony Baron | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 20 | Theo Magnin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 2 | 52 | 5.81 | |
| 30 | Samba Diba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 31 | 6.08 | |
| 45 | Hussayn Touati | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

