FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slovakia vs Azerbaijan, 23h00 ngày 08/09
Slovakia
-1.25 0.76
+1.25 1.04
2.5 0.70
u 1.05
1.40
6.30
4.20
-0.5 0.76
+0.5 0.78
1 0.83
u 0.98
UEFA Nations League
KQBD Slovakia vs Azerbaijan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slovakia vs Azerbaijan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slovakia vs Azerbaijan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slovakia vs Azerbaijan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slovakia vs Azerbaijan
Amin Seydiyev
Kiến tạo: David Hancko
Elvin Dzhafarquliyev
Abbas HuseynovRa sân: Amin Seydiyev
Tural Bayramov
Ceyhun NuriyevRa sân: Ozan Kokcu
Ramil SheydaevRa sân: Emil Mustafaev
Shahriyar AliyevRa sân: Badavi Guseynov
Ra sân: Ondrej Duda
Ra sân: Tomas Suslov
Joshgun DiniyevRa sân: Elvin Jamalov
Ra sân: David Strelec
Ra sân: Lukas Haraslin
Shahriyar Aliyev
Ra sân: David Hancko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slovakia VS Azerbaijan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slovakia vs Azerbaijan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 7.18 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 34 | 7.39 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 2 | 41 | 7.52 | |
| 15 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.78 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 4 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.85 |
Azerbaijan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mekhti Dzhenetov | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | ||
| 15 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 44 | 5.94 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 16 | Elvin Jamalov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 22 | Abbas Huseynov | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | ||
| 13 | Rahil Mammadov | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.21 | |
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 10 | Ozan Kokcu | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | ||
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 2 | Amin Seydiyev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 5.2 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 26 | 5.84 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 44 | 5.58 | |
| 6 | Emil Mustafaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.96 | |
| 18 | Ceyhun Nuriyev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

