FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slovakia vs Bắc Ailen, 02h45 ngày 15/11
Slovakia
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2 0.86
u 0.84
2.12
3.35
2.90
-0.25 0.80
+0.25 0.65
0.75 0.78
u 0.92
2.65
4.3
1.85
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Slovakia vs Bắc Ailen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slovakia vs Bắc Ailen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slovakia vs Bắc Ailen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slovakia vs Bắc Ailen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slovakia vs Bắc Ailen
Daniel Ballard
Jamie ReidRa sân: Dion Charles
Trai Hume
Ra sân: David Duris
Josh MagennisRa sân: Patrick McNair
Jamie DonleyRa sân: Jamie Reid
Ra sân: Lukas Haraslin
Ra sân: Tomas Rigo
Ra sân: David Strelec
Ra sân: Norbert Gyomber
Kiến tạo: Laszlo Benes

Daniel Ballard
George Saville
Ciaron BrownRa sân: Trai Hume
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slovakia VS Bắc Ailen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slovakia vs Bắc Ailen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 54 | 6.54 | |
| 14 | Milan Skriniar | Defender | 3 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 83 | 6.58 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 57 | 6.65 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 21 | Matus Bero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 1 | 35 | 7 | |
| 16 | David Hancko | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 49 | 6.57 | |
| 15 | David Strelec | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 20 | David Duris | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 2 | 51 | 6.91 | |
| 4 | Adam Obert | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 1 | 4 | 84 | 7.03 |
Bắc Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | George Saville | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 9 | Dion Charles | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 14 | 6.32 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 16 | Bradley Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.62 | |
| 18 | Jamie Reid | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.41 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 4 | Daniel Ballard | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 5 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 2 | 42 | 7.08 | |
| 15 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 3 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 14 | Isaac Price | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 2 | Conor Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 13 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

