FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slovakia vs Bosnia-Herzegovina, 01h45 ngày 27/03
Slovakia
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2 0.80
u 0.90
2.16
3.10
3.05
-0 0.94
+0 1.10
0.75 0.69
u 1.01
EURO
KQBD Slovakia vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slovakia vs Bosnia-Herzegovina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slovakia vs Bosnia-Herzegovina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slovakia vs Bosnia-Herzegovina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slovakia vs Bosnia-Herzegovina
Kiến tạo: Stanislav Lobotka
Gojko CimirotRa sân: Hrvoje Milicevic
Ra sân: Robert Mak
Sanjin PrcicRa sân: Amir Hadziahmetovic
Edin DzekoRa sân: Smail Prevljak
Ra sân: Robert Polievka
Ra sân: Ondrej Duda
Miroslav StevanovicRa sân: Benjamin Tahirovic
Ra sân: Lukas Haraslin
Ra sân: Stanislav Lobotka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slovakia VS Bosnia-Herzegovina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slovakia vs Bosnia-Herzegovina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 78 | 6.93 | |
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 71 | 7.22 | |
| 20 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 6 | 0 | 45 | 8.18 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 61 | 7.65 | |
| 13 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 57 | 7.31 | |
| 15 | Adam Zrelak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 49 | 8.34 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Robert Polievka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 59 | 7.58 | |
| 11 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 16 | 6 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 36 | 72% | 2 | 0 | 71 | 7.51 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.8 |
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 12 | 6.07 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 50 | 6.02 | |
| 20 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 14 | Sanjin Prcic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 8 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 0 | 55 | 5.9 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.14 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 73 | 6.14 | |
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 2 | 48 | 6.21 | |
| 16 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 91 | 6.81 | |
| 6 | Sinisa Sanicanin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 1 | 99 | 6.66 | |
| 2 | Hrvoje Milicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 23 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.12 | |
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 1 | 75 | 6.68 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 66 | 6.91 | |
| 5 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 66 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

