FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slovakia vs Luxembourg, 01h45 ngày 14/10
Slovakia
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.5 0.93
u 0.77
1.28
7.60
5.00
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1 0.90
u 0.80
1.85
6.95
2.15
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Slovakia vs Luxembourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slovakia vs Luxembourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slovakia vs Luxembourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slovakia vs Luxembourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slovakia vs Luxembourg
Edvin Muratovic
Kiến tạo: Ondrej Duda
Alessio CurciRa sân: Edvin Muratovic
Olivier ThillRa sân: Mathias Olesen
Ra sân: David Duris
Kiến tạo: David Hancko
Ra sân: Ivan Schranz
Sebastien ThillRa sân: Aiman Dardari
Alessio Curci
Ra sân: Ondrej Duda
Ra sân: Lukas Haraslin
Ra sân: David Strelec
Vahid SelimovicRa sân: Enes Mahmutovic
Vahid Selimovic
Leandro Barreiro Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slovakia VS Luxembourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slovakia vs Luxembourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 18 | Ivan Schranz | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.94 | |
| 13 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 14 | Milan Skriniar | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 0 | 73 | 6.92 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 34 | 6.72 | |
| 8 | Ondrej Duda | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 1 | 75 | 8.02 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Forward | 3 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 21 | Matus Bero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 11 | Lubomir Tupta | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 16 | David Hancko | Defender | 1 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 62 | 9 | |
| 9 | Robert Bozenik | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 15 | David Strelec | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 22 | 6.53 | |
| 20 | David Duris | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.71 | |
| 4 | Adam Obert | Defender | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 67 | 7.63 | |
| 7 | Leo Sauer | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 49 | 5.78 | |
| 18 | Laurent Jans | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 63 | 6.56 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 63 | 6.51 | |
| 21 | Sebastien Thill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 4 | Florian Bohnert | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Daniel Sinani | Forward | 2 | 0 | 3 | 42 | 29 | 69.05% | 5 | 0 | 62 | 6.37 | |
| 17 | Vahid Selimovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 67 | 6.28 | |
| 11 | Edvin Muratovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 15 | Olivier Thill | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 2 | Seid Korac | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 3 | 79 | 6.36 | |
| 5 | Alessio Curci | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.73 | |
| 19 | Mathias Olesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 9 | Aiman Dardari | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 31 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

