FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slovakia vs Ukraine, 20h00 ngày 21/06
Slovakia
+0.5 0.85
-0.5 0.97
2.5 1.05
u 0.70
3.00
2.26
3.10
-0 0.85
+0 0.70
1 1.13
u 0.75
EURO
KQBD Slovakia vs Ukraine hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slovakia vs Ukraine, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slovakia vs Ukraine, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slovakia vs Ukraine hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slovakia vs Ukraine
Kiến tạo: Lukas Haraslin
1 - 1 Mykola Shaparenko Kiến tạo: Olexandr Zinchenko
Ra sân: Robert Bozenik
Ra sân: Ondrej Duda
Roman YaremchukRa sân: Artem Dovbyk
Ra sân: Lukas Haraslin
Oleksandr ZubkovRa sân: Andriy Yarmolenko
Ra sân: David Hancko
1 - 2 Roman Yaremchuk Kiến tạo: Mykola Shaparenko
Roman Yaremchuk
Serhiy SydorchukRa sân: Volodymyr Brazhko
Ruslan MalinovskyiRa sân: Mykhailo Mudryk
Ra sân: Ivan Schranz
Maksym TalovierovRa sân: Mykola Shaparenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slovakia VS Ukraine
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slovakia vs Ukraine
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 48 | 6.04 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.29 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 0 | 93 | 6.66 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 42 | 7.13 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 107 | 101 | 94.39% | 0 | 0 | 113 | 6.02 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 3 | 89 | 6.52 | |
| 11 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 55 | 6.43 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 18 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 4 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 24 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 5.98 |
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andriy Yarmolenko | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.45 | |
| 5 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 5 | 71 | 8.17 | |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 7.17 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 0 | 86 | 6.12 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 24 | Oleksandr Tymchyk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 7 | 0 | 50 | 6.37 | |
| 19 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 6.97 | |
| 4 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 1 | 25 | 7.37 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 14 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 37 | 6.99 | |
| 18 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

