FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty, 01h15 ngày 13/08
Slovan Bratislava
90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [3-4]
-0.75 0.78
+0.75 1.03
2.5 0.75
u 0.95
1.56
4.60
3.98
-0.25 0.78
+0.25 1.00
1.25 1.05
u 0.65
2.07
4.6
2.23
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty
Kiến tạo: Marko Tolic
Dastan Satpayev
Ra sân: Vladimir Weiss
Aleksandr MrynskiyRa sân: Luis Mata
Giorgi ZariaRa sân: Edmilson de Paula Santos Filho
Ra sân: Robert Mak
Ra sân: Sandro Cruz
Valeriy Gromyko
Ra sân: Cesar Blackman
Giorgi Zaria
Jug StanojevRa sân: Giorgi Zaria
Damir KasabulatRa sân: Ofri Arad
RicardinhoRa sân: Dastan Satpayev
Ra sân: David Strelec
Aleksandr Mrynskiy
Ra sân: Nino Marcelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slovan Bratislava VS FC Kairat Almaty
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slovan Bratislava vs FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slovan Bratislava
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vladimir Weiss | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 4 | Guram Kashia | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 7 | 90 | 7.4 | |
| 21 | Robert Mak | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 6 | Kevin Wimmer | Defender | 0 | 0 | 2 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 2 | 82 | 7.7 | |
| 12 | Kenan Bajric | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 77 | Danylo Ignatenko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 4 | 43 | 6.9 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 68 | 51 | 75% | 4 | 1 | 96 | 8 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 53 | 9.6 | |
| 28 | Cesar Blackman | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 20 | Alen Mustafic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 5.4 | |
| 3 | Peter Pokorny | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 29 | 7.6 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Mykola Kukharevych | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 57 | Sandro Cruz | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 18 | Nino Marcelli | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 6.3 |
FC Kairat Almaty
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 7 | 69 | 7 | |
| 1 | Aleksandr Zarutskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 46 | 32 | 69.57% | 10 | 0 | 92 | 6.2 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 5 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 15 | Ofri Arad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 10 | Giorgi Zaria | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 7 | |
| 99 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

