FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs Hacken, 03h00 ngày 19/12
Slovan Bratislava
-0 1.00
+0 0.78
3.25 0.90
u 0.82
2.52
2.30
3.45
-0 1.00
+0 0.84
1.25 0.90
u 0.80
3.1
2.77
2.2
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Slovan Bratislava vs Hacken hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slovan Bratislava vs Hacken, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slovan Bratislava vs Hacken, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slovan Bratislava vs Hacken hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slovan Bratislava vs Hacken
Filip Helander
Ra sân: Marko Tolic
Isak BrusbergRa sân: John Dembe
Julius Lindberg
Marius LodeRa sân: Johan Hammar
Severin NiouleRa sân: Amor Layouni
Ra sân: Kenan Bajric
Mikkel Rygaard Jensen
Brice WembangomoRa sân: Adam Lundqvist
Ra sân: Kyriakos Savvidis
Ra sân: Tigran Barseghyan
Samuel HolmRa sân: Adrian Svanback
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slovan Bratislava VS Hacken
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slovan Bratislava vs Hacken
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slovan Bratislava
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Defender | 2 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 6 | Kevin Wimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 12 | Kenan Bajric | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 77 | Danylo Ignatenko | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 28 | Cesar Blackman | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 31 | Martin Trnovsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 57 | Sandro Cruz | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 18 | Nino Marcelli | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.9 |
Hacken
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Filip Helander | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 21 | Adam Lundqvist | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 3 | Johan Hammar | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 14 | Simon Gustafson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 24 | Amor Layouni | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Julius Lindberg | Forward | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Silas Andersen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 19 | John Dembe | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.3 | |
| 20 | Adrian Svanback | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

