FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slovenia vs Kazakhstan, 01h45 ngày 10/09
Slovenia
-1.5 0.94
+1.5 0.86
2.5 1.00
u 0.70
1.32
9.00
4.15
-0.5 0.94
+0.5 0.90
1 0.85
u 0.85
UEFA Nations League
KQBD Slovenia vs Kazakhstan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slovenia vs Kazakhstan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slovenia vs Kazakhstan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slovenia vs Kazakhstan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slovenia vs Kazakhstan
Kiến tạo: Zan Celar
Sergiy Maliy
Alibek KasymRa sân: Sergiy Maliy
Islam ChesnokovRa sân: Maksim Samorodov
Elkhan AstanovRa sân: Ramazan Orazov
Kiến tạo: Erik Janza
Ra sân: Zan Celar
Ra sân: Jan Mlakar
Lev SkvortsovRa sân: Marat Bystrov
Aybar ZhaksylykovRa sân: Abat Aymbetov
Ra sân: Petar Stojanovic
Ra sân: David Brekalo
Ra sân: Benjamin Sesko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slovenia VS Kazakhstan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slovenia vs Kazakhstan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slovenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Josip Ilicic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 14 | Jasmin Kurtic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 6 | 2 | 80 | 7.38 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 3 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 64 | 7.23 | |
| 2 | Kenan Bajric | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 72 | 7.38 | |
| 17 | Jan Mlakar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 4 | Dejan Petrovic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 2 | 102 | 7.54 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 92 | 84 | 91.3% | 2 | 0 | 104 | 7.71 | |
| 15 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 84 | 7.47 | |
| 19 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 27 | 7.15 | |
| 23 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 3 | 1 | 89 | 7.43 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 7 | 6 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 50 | 10 | |
| 16 | Igor Vekic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 12 | Matevz Vidovsek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kazakhstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Bauyrzhan Islamkhan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Stas Pokatilov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Sergiy Maliy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 6.01 | |
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 0 | 67 | 5.75 | |
| 21 | Abzal Beysebekov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Aleksandr Marochkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 52 | 5.88 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 15 | Aleksandr Zarutskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Igor Shatskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 1 | 63 | 5.65 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 3 | 88 | 7.3 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 80 | 6.34 | |
| 4 | Marat Bystrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 49 | 5.78 | |
| 6 | Aybol Abiken | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Ramazan Orazov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 16 | Aybar Zhaksylykov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 20 | Elkhan Astanov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 14 | Lev Skvortsov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 10 | Maksim Samorodov | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 5.74 | ||
| 18 | Alibek Kasym | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 6.33 | |
| 13 | Roman Asrankulov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Askhat Baltabekov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

