FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Slovenia vs Slovakia, 00h00 ngày 24/03
Slovenia
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-0.25 1.11
+0.25 0.75
1.75 0.90
u 0.90
2.40
2.95
2.85
-0 1.11
+0 1.12
0.75 1.13
u 0.75
UEFA Nations League
KQBD Slovenia vs Slovakia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Slovenia vs Slovakia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Slovenia vs Slovakia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Slovenia vs Slovakia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Slovenia vs Slovakia
Ra sân: Sandi Lovric
Ondrej Duda
Samuel MrazRa sân: Robert Bozenik
Lukas HaraslinRa sân: Ivan Schranz
Ra sân: Zan Vipotnik
Ra sân: Timi Max Elsnik
Kiến tạo: Dejan Petrovic
Laszlo BenesRa sân: Ondrej Duda
Tomas Suslov
Lubomir TuptaRa sân: Matus Bero
Stanislav Lobotka
David DurisRa sân: Ivan Mesik
Ra sân: Zan Karnicnik
Ra sân: Adam Gnezda Cerin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slovenia VS Slovakia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slovenia vs Slovakia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slovenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.72 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.27 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.42 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 18 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 5 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

