FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Smorgon FC vs FC Minsk, 22h00 ngày 01/06

Vòng 11
22:00 ngày 01/06/2025
Smorgon FC
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
FC Minsk
Địa điểm: Yunost
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 6.1
2-0
18 8.6
2-1
11.5 51
3-1
31 151
3-2
36 101
4-2
111 61
4-3
151 121
0-0
8.4
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Belarus » 15

KQBD Smorgon FC vs FC Minsk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Smorgon FC vs FC Minsk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Smorgon FC vs FC Minsk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Belarus 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Smorgon FC vs FC Minsk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Smorgon FC vs FC Minsk

Smorgon FC Smorgon FC
Phút
FC Minsk FC Minsk
Artem Stankevich match yellow.png
31'
33'
match goal 0 - 1 Aleksey Tumanov
Saidumar Sodikov
Ra sân: Alisher Rakhimov
match change
46'
Andrey Levkovets
Ra sân: Vladislav Chebotar
match change
62'
63'
match yellow.png Valentin Dikhtievskiy
64'
match change Ilya Dubinets
Ra sân: Vladislav Varaksa
73'
match pen 0 - 2 Dmitriy Lisakovich
Artur Tishko match yellow.png
76'
Maksim Yablonski
Ra sân: Artem Stankevich
match change
80'
81'
match change Timofey Simanenka
Ra sân: Nabil Natama
87'
match change Konstantin Malitskiy
Ra sân: Valentin Dikhtievskiy
87'
match change Arseni Migdalenok
Ra sân: Kirill Zabelin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Smorgon FC VS FC Minsk

Smorgon FC Smorgon FC
FC Minsk FC Minsk
4
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
1
3
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
0
 
Sút ra ngoài
 
4
19
 
Sút Phạt
 
21
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
15
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Cứu thua
 
2
69
 
Pha tấn công
 
58
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Maksim Azarko
26
Koffi Bini
4
Burahima Diallo
7
Andrey Levkovets
16
Dmitri Say
10
Saidumar Sodikov
78
Maksim Yablonski
Smorgon FC Smorgon FC 4-2-3-1
3-4-3 FC Minsk FC Minsk
1
Koltygin
27
Tishko
77
Bogdanov...
3
Intsoen
5
Firsov
2
Bamba
6
Doumbia
63
Rakhimov
8
Maslovsk...
23
Stankevi...
9
Chebotar
30
Gutor
79
Sviriden...
2
Dikhtiev...
3
Khadarke...
7
Zabelin
49
Denisyuk
10
Lisakovi...
55
Tumanov
22
Makas
81
Natama
17
Varaksa

Substitutes

32
Felix Abena
99
Borubaev Gulzhigit
29
Ilya Dubinets
4
Vladislav Grekovich
1
Vladislav Ignat
33
Konstantin Malitskiy
8
Arseni Migdalenok
9
Semen Penchuk
11
Timofey Simanenka
5
Eduard Zhevnerov
Đội hình dự bị
Smorgon FC Smorgon FC
Maksim Azarko 19
Koffi Bini 26
Burahima Diallo 4
Andrey Levkovets 7
Dmitri Say 16
Saidumar Sodikov 10
Maksim Yablonski 78
Smorgon FC FC Minsk
32 Felix Abena
99 Borubaev Gulzhigit
29 Ilya Dubinets
4 Vladislav Grekovich
1 Vladislav Ignat
33 Konstantin Malitskiy
8 Arseni Migdalenok
9 Semen Penchuk
11 Timofey Simanenka
5 Eduard Zhevnerov

Dữ liệu đội bóng:Smorgon FC vs FC Minsk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.67
3 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2.33
1.67 Sút trúng cầu môn 2
44% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1.4
3.8 Phạt góc 2.3
2.2 Thẻ vàng 1.5
4.9 Sút trúng cầu môn 2.8
49.7% Kiểm soát bóng 48.8%
1 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Smorgon FC (22trận)
Chủ Khách
FC Minsk (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
3
4
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
3
6
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
2
0
2
0
HT-B/FT-B
2
4
3
1