FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Alaves, 02h30 ngày 29/08
Sociedad 1
-1 1.11
+1 0.82
2.25 0.96
u 0.84
1.54
6.15
3.40
-0.25 1.11
+0.25 0.98
0.75 0.70
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Alaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Alaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Alaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Alaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Alaves
Kiến tạo: Sergio Gómez Martín
1 - 1 Asier Villalibre
Ra sân: Jon Pacheco
StoichkovRa sân: Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Stoichkov
Abde Rebbach
Enrique Garcia Martinez, KikeRa sân: Asier Villalibre
Manuel Sanchez De La PenaRa sân: Moussa Diarra
Ra sân: Sheraldo Becker
Antonio Martinez LopezRa sân: Abde Rebbach
1 - 2 Antonio Martinez Lopez
Ra sân: Igor Zubeldia
Ra sân: Brais Mendez
Ra sân: Sergio Gómez Martín
Antonio BlancoRa sân: Carlos Vicente
Manuel Sanchez De La Pena
Antonio Sivera Salva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 4.9 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 9 | 4 | 39 | 7.6 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 0 | 5 | 62 | 7.1 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 2 | 50 | 7 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 4 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 22 | 6.4 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 7.2 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 12 | 7.5 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 19 | Stoichkov | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Hugo Novoa Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 10 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 36 | Adrian Pica | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 49 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

