FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs AS Roma, 03h00 ngày 17/03
Sociedad 1
-0.5 0.90
+0.5 0.90
0.5 1.45
u 0.20
1.90
3.73
3.10
-0 0.90
+0 1.35
0.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sociedad vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs AS Roma
Rick Karsdorp
Gianluca Mancini
Nicola ZalewskiRa sân: Rick Karsdorp
Ra sân: Alexander Sorloth
Ra sân: Gorosabel
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Tammy AbrahamRa sân: Andrea Belotti
Stephan El ShaarawyRa sân: Paulo Dybala
Ra sân: Brais Mendez
Edoardo BoveRa sân: Lorenzo Pellegrini
Chris Smalling

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 3 | 38 | 6.84 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 6.47 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.43 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 46 | 7.03 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 5 | 0 | 58 | 6.23 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.5 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 4 | 15 | 6.44 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

