FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Athletic Bilbao, 00h30 ngày 02/11
Sociedad
-0 0.98
+0 0.90
2.5 1.50
u 0.44
2.60
2.65
2.92
-0 0.98
+0 0.95
0.75 0.80
u 1.00
3.5
3.6
1.95
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Athletic Bilbao
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
1 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez Kiến tạo: Gorosabel
Kiến tạo: Brais Mendez
Nico WilliamsRa sân: Oihan Sancet
Ra sân: Brais Mendez
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Alejandro RegoRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
2 - 2 Robert Navarro
Ra sân: Arsen Zakharyan
Ra sân: Carlos Soler Barragan
Jesus AresoRa sân: Gorosabel
Yuri Berchiche
Kiến tạo: Mikel Oyarzabal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 7.23 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 1 | 58 | 6.41 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 35 | 7.46 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 67 | 6.34 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 23 | Brais Mendez | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 40 | 7.74 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 3 | 82 | 7.34 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 2 | Jon Aramburu | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 3 | 51 | 6.77 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 22 | Mikel Goti Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 31 | Jon Martin | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 54 | 6.16 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 46 | 7.35 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Defender | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.18 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 5 | 56 | 6.55 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 2 | 36 | 6.31 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 35 | 7.36 | |
| 2 | Gorosabel | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 3 | 76 | 7.02 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Defender | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 63 | 6.67 | |
| 8 | Oihan Sancet | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.52 | |
| 23 | Robert Navarro | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 42 | 6.96 | |
| 10 | Nico Williams | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 12 | Jesus Areso | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 38 | 6.47 | |
| 30 | Alejandro Rego | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

