FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Athletic Bilbao, 03h00 ngày 05/03
Sociedad
-0.25 0.84
+0.25 0.98
0.5 1.30
u 0.40
2.22
2.78
3.18
-0 0.84
+0 1.08
1 1.03
u 0.78
3
3.6
2.1
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
KQBD Sociedad vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Athletic Bilbao
Aitor Paredes
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Alejandro Rego
Mikel Jauregizar
Ra sân: Benat Turrientes
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Jesus AresoRa sân: Aitor Paredes
Robert NavarroRa sân: Oihan Sancet
Gorka Guruzeta Rodriguez
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Mikel VesgaRa sân: Mikel Jauregizar
Nico SerranoRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Carlos Soler Barragan
Yuri Berchiche
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 45 | 6.9 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 36 | 7.5 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

