FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Benfica, 00h45 ngày 09/11
Sociedad
-0.75 1.02
+0.75 0.84
4.5 1.30
u 0.45
1.80
4.00
3.30
-0.25 1.02
+0.25 0.35
3.5 1.40
u 0.35
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sociedad vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Benfica
Kiến tạo: Aihen Munoz Capellan
Florentino Ibrain Morris Luis
Kiến tạo: Mikel Merino Zazon
David JurasekRa sân: Florentino Ibrain Morris Luis
3 - 1 Rafael Ferreira Silva Kiến tạo: Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Petar MusaRa sân: Arthur Mendonça Cabral
Ra sân: Brais Mendez
Ra sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Goncalo Manuel Ganchinho GuedesRa sân: Rafael Ferreira Silva
ChiquinhoRa sân: Joao Mario
Casper TengstedtRa sân: Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Aritz Elustondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 38 | 7.77 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 7.06 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 8.07 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.78 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 7.15 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 43 | 7.02 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 7.24 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 7.86 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 7.17 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 22 | 5.53 | |
| 20 | Joao Mario | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 5.77 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 5.72 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 4.73 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 13 | David Jurasek | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 4 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 29 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

