FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Betis, 03h00 ngày 02/12
Sociedad
-0.5 0.82
+0.5 1.06
2.5 1.10
u 0.67
1.68
4.85
3.30
-0.25 0.82
+0.25 0.98
0.75 0.73
u 1.15
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Betis
Marc Bartra Aregall
Ra sân: Naif Aguerd
Luis Ezequiel AvilaRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Iker LosadaRa sân: Carlos Guirao
Ra sân: Benat Turrientes
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Cedric BakambuRa sân: Vitor Hugo Roque Ferreira
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Luis Ezequiel Avila
Ra sân: Brais Mendez
Juan Miguel Jimenez LopezRa sân: Jesus Rodriguez
Mateo FloresRa sân: Sergi Altimira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 7.35 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.85 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 42 | 6.72 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 34 | 6.8 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 5.4 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 5.67 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 7 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 5.76 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 34 | Carlos Guirao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

