FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Cadiz, 03h00 ngày 04/03
Sociedad
-1 0.94
+1 0.92
0.5 1.45
u 0.30
1.43
6.50
3.95
-0.25 0.94
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Cadiz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Cadiz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Cadiz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Cadiz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Cadiz
Federico San Emeterio Diaz
Ra sân: Carlos Fernandez Luna
Ra sân: Brais Mendez
Ruben AlcarazRa sân: Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
Ivan AlejoRa sân: Theo Bongonda
Sergio Guardiola NavarroRa sân: Federico San Emeterio Diaz
Chris RamosRa sân: RogerLast Martiacute Salvador
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Gorosabel
Jorge MereRa sân: Rafael Jimenez Jarque, Fali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Cadiz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Cadiz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 48 | 6.99 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 5 | 49 | 6.94 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 3 | 60 | 6.78 | |
| 9 | Carlos Fernandez Luna | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 25 | 6.68 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 2 | 41 | 6.82 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 3 | 56 | 7.07 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 44 | 6.58 |
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.33 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 7.09 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

