FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Dynamo Kyiv, 03h00 ngày 13/12
Sociedad
-1.5 1.06
+1.5 0.83
2.5 0.78
u 0.92
1.30
7.50
4.70
-0.5 1.06
+0.5 0.93
1.25 1.04
u 0.66
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sociedad vs Dynamo Kyiv hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Dynamo Kyiv, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Dynamo Kyiv, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Dynamo Kyiv hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Dynamo Kyiv
Kiến tạo: Takefusa Kubo
Vladyslav Dubinchak
Kiến tạo: Jon Ander Olasagasti
Ra sân: Brais Mendez
Ra sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Jon Aramburu
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Vladyslav VanatRa sân: Eduardo Guerrero
Vladyslav KabaevRa sân: Valentyn Rubchynskyi
Oleksandr PikhalyonokRa sân: Volodymyr Brazhko
Ra sân: Urko Gonzalez de Zarate
Maksim BragaruRa sân: Nazar Voloshyn
Maksim Bragaru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Dynamo Kyiv
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Dynamo Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 33 | 7.73 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 24 | 8.34 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 38 | 7.25 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 8.08 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 41 | 6.87 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 53 | 6.92 | |
| 15 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 50 | 7.79 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 |
Dynamo Kyiv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Oleksandr Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 5.71 | |
| 1 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 31 | 8.16 | |
| 44 | Vladyslav Dubinchak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 46 | 6.02 | |
| 4 | Denys Popov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 5.97 | |
| 39 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 25 | 6.2 | |
| 91 | Mykola Mykhailenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 9 | Nazar Voloshyn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 5.71 | |
| 15 | Valentyn Rubchynskyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 3 | Maksym Dyachuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 34 | 5.66 | |
| 40 | Kristian Bilovar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 30 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

