FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Elche, 22h15 ngày 19/03
Sociedad
-1.25 0.94
+1.25 0.92
1.5 1.55
u 0.20
1.30
8.20
4.60
-0.25 0.94
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Elche hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Elche, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Elche, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Elche hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Elche
Kiến tạo: David Jimenez Silva
Pedro Bigas RigoRa sân: Gonzalo Cacicedo Verdu
Ezequiel PonceRa sân: Randy Nteka
Ra sân: Alexander Sorloth
Jose Angel CarmonaRa sân: Helibelton Palacios Zapata
Lautaro BlancoRa sân: Carlos Clerc Martinez
Ra sân: David Jimenez Silva
Ra sân: Takefusa Kubo
Lucas Boye
Jose Antonio Fernandez PomaresRa sân: Fidel Chaves De la Torre
Ra sân: Asier Illarramendi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Elche
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Elche
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 6 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 63 | 8.65 | |
| 4 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 63 | 6.72 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 22 | 6.64 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.06 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 67 | 7.55 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 66 | 6.85 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 0 | 55 | 7.54 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 5 | 0 | 72 | 6.69 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 79 | 6.94 | |
| 16 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.64 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 7.28 | |
| 12 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 2 | 71 | 7.96 | |
| 11 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 |
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fidel Chaves De la Torre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 23 | Carlos Clerc Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 21 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 61 | 7.14 | |
| 14 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 27 | 6.42 | |
| 19 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 5.97 | |
| 9 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 40 | 6.39 | |
| 20 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 34 | 6.47 | |
| 4 | Diego Gonzalez Polanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 13 | Edgar Badia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 11 | Tete Morente | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 2 | 57 | 6.42 | |
| 5 | Gonzalo Cacicedo Verdu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 18 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 15 | 6.21 | |
| 2 | Lautaro Blanco | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 11 | 5.9 | ||
| 40 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

