FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Getafe, 19h00 ngày 24/09
Sociedad
-0.75 0.92
+0.75 0.94
5.5 1.40
u 0.35
1.66
4.80
3.40
+1 0.92
-1 1.25
2.5 1.50
u 0.25
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Getafe
Kiến tạo: Brais Mendez
Diego Rico Salguero
1 - 1 Carles Alena Castillo Kiến tạo: Diego Rico Salguero
1 - 2 Borja Mayoral Moya
Juanmi LatasaRa sân: Borja Mayoral Moya
Damian Nicolas Suarez
Ra sân: Sadiq Umar
Ra sân: Benat Turrientes
Ra sân: Urko Gonzalez de Zarate
Mauro Wilney Arambarri RosaRa sân: Jose Angel Carmona
Mason GreenwoodRa sân: Djene Dakonam
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Anthony LozanoRa sân: Carles Alena Castillo
Oscar Rodriguez ArnaizRa sân: Jaime Mata
Ra sân: Igor Zubeldia
Kiến tạo: Mikel Merino Zazon
4 - 3 Juanmi Latasa Kiến tạo: Diego Rico Salguero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 32 | 5.85 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 5.56 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 38 | 6.48 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7.11 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 4 | 44 | 6.36 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.15 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 5 | 1 | 32 | 6.77 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7.65 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 32 | 6.42 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 35 | 7.82 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

