FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Granada CF, 19h00 ngày 02/09
Sociedad
-1.25 1.00
+1.25 0.86
2.5 0.90
u 0.90
1.38
6.50
4.45
-0.5 1.00
+0.5 0.82
1 0.79
u 1.01
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Granada CF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Granada CF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Granada CF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Granada CF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Granada CF
Kiến tạo: Brais Mendez
Ignasi Miquel
1 - 1 Robin Le Normand(OW)
Lucas Boye
Kiến tạo: Hamari Traore
Sergio Ruiz Alonso
Victor David Diaz Miguel
Kiến tạo: Brais Mendez
Miki BoschRa sân: Miguel Miguel Rubio
Oscar MelendoRa sân: Sergio Ruiz Alonso
Ricard Sanchez SendraRa sân: Victor David Diaz Miguel
Antonio PuertasRa sân: Jose Maria Callejon Bueno
Kiến tạo: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Kieran Tierney
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Gonzalo VillarRa sân: Gerard Gumbau
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Takefusa Kubo
5 - 2 Lucas Boye Kiến tạo: Antonio Puertas
Ra sân: Mikel Merino Zazon
Bryan Zaragoza
5 - 3 Bryan Zaragoza Kiến tạo: Gonzalo Villar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Granada CF
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Granada CF
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 42 | 6.07 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 9 | 6.28 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 44 | 6 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 5.95 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 8.04 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 46 | 7.31 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.6 |
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Victor David Diaz Miguel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 29 | 6.11 | |
| 9 | Jose Maria Callejon Bueno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 22 | 6.21 | |
| 1 | Raul Fernandez Mateos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 22 | 5.65 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 6.24 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 26 | 5.93 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.13 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 26 | 6.13 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 14 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

