FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Las Palmas, 19h00 ngày 04/05
Sociedad
-1.5 1.00
+1.5 0.86
2.5 0.73
u 1.00
1.28
8.90
4.60
-0.5 1.00
+0.5 1.00
1 0.85
u 1.00
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Las Palmas
Kiến tạo: Brais Mendez
Javier Munoz JimenezRa sân: Maximo Perrone
Sergi Cardona BermudezRa sân: Daley Sinkgraven
Sandro RamirezRa sân: Munir El Haddadi
Sergi Cardona Bermudez
Julian Vincente AraujoRa sân: Mika Marmol
Ra sân: Andre Silva
Ra sân: Brais Mendez
Fabio GonzalezRa sân: Benito Ramirez Del Toro
Ra sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Ra sân: Javier Galan
Ra sân: Sheraldo Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 25 | 7.31 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 40 | 7.13 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 34 | 6.56 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 32 | 6.98 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 36 | 6.61 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 28 | 6.77 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daley Sinkgraven | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 24 | 6.04 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 29 | 5.36 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 45 | 5.84 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

