FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Levante, 19h00 ngày 04/04
Sociedad
-1 0.92
+1 0.94
2.75 0.95
u 0.90
1.50
5.50
4.00
-0.5 0.92
+0.5 0.75
1.25 0.90
u 0.90
2.15
4.7
2.23
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Levante hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Levante, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Levante, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Levante hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Levante
Manuel Sanchez De La Pena
Matias Moreno
Kiến tạo: Carlos Soler Barragan
Alan MatturroRa sân: Matias Moreno
Pablo Martinez AndresRa sân: Iker Losada
Carlos Espi
Iván RomeroRa sân: Kareem Tunde
Ugo RaghouberRa sân: Oriol Rey
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Luka Sucic
Ra sân: Duje Caleta-Car
Tai AbedRa sân: Victor Garcia Raja
Kiến tạo: Pablo Marin Tejada
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ra sân: Benat Turrientes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Levante
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 29 | 6.75 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.93 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 4 | 1 | 33 | 7.46 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 38 | 6.81 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 39 | 7.58 |
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 18 | 5.69 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 5.92 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

