FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Mallorca, 02h30 ngày 25/09
Sociedad
-0.75 1.02
+0.75 0.86
2.5 1.05
u 0.73
1.76
4.30
3.30
-0.25 1.02
+0.25 0.90
1 1.00
u 0.80
2.26
5.3
1.96
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Mallorca
Pablo Maffeo
Antonio Sanchez Navarro
Samuel Almeida CostaRa sân: Omar Mascarell Gonzalez
Kiến tạo: Ander Barrenetxea Muguruza
Marc DomenechRa sân: David Lopez
Sergi DarderRa sân: Antonio Sanchez Navarro
Ra sân: Carlos Soler Barragan
Ra sân: Sergio Gómez Martín
Ra sân: Brais Mendez
Mateu MoreyRa sân: Pablo Maffeo
Johan Andres Mojica PalacioRa sân: Antonio Latorre Grueso
Samuel Almeida Costa Penalty cancelled
Ra sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 73 | 6.76 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 7.05 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.29 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 55 | 6.69 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 3 | 43 | 6.75 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 5 | 1 | 66 | 6.42 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 82 | 75 | 91.46% | 2 | 0 | 90 | 7.02 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 11 | 1 | 75 | 7.7 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 77 | 6.73 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 2 | 66 | 6.67 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 7 | 32 | 6.5 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 52 | 6.23 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 34 | 6.71 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 27 | David Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 30 | Marc Domenech | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

