FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Manchester United, 00h45 ngày 07/03
Sociedad
-0 0.67
+0 1.26
2.5 1.30
u 0.57
2.12
3.30
3.00
-0 0.67
+0 1.15
0.75 0.78
u 1.10
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sociedad vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Manchester United
Bruno Joao N. Borges Fernandes
0 - 1 Joshua Zirkzee Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Benat Turrientes
Ra sân: Aritz Elustondo
Christian EriksenRa sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Luka Sucic
Victor Nilsson-LindelofRa sân: Leny Yoro
Toby CollyerRa sân: Joshua Zirkzee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 60 | 7.46 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 11 | 1 | 60 | 6.78 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 68 | 6.31 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 65 | 6.49 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 59 | 6.84 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 51 | 6.47 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 8 | 6.11 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 6.44 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.41 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 52 | 39 | 75% | 2 | 0 | 62 | 5.9 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 62 | 7.12 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 3 | 42 | 6.93 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 62 | 6.78 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 4 | 70 | 6.61 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 45 | 8.18 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.99 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 1 | 50 | 6.23 | |
| 43 | Toby Collyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

