FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Osasuna, 22h15 ngày 10/02
Sociedad
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2 1.00
u 0.80
1.80
4.30
3.15
-0.25 0.84
+0.25 0.80
0.75 0.91
u 0.89
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Osasuna
0 - 1 Ante Budimir Kiến tạo: Jon Moncayola Tollar
Ra sân: Andre Silva
Ra sân: Mikel Merino Zazon
Ra sân: Arsen Zakharyan
Ruben Garcia SantosRa sân: Ruben Pena Jimenez
Ra sân: Jon Aramburu
Ra sân: Benat Turrientes
Juan CruzRa sân: Johan Andres Mojica Palacio
Pablo Ibanez LumbrerasRa sân: Jon Moncayola Tollar
Raul Garcia de HaroRa sân: Ante Budimir
Alejandro Catena MarugánRa sân: Unai Garcia Lugea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 23 | 6.16 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 4 | 51 | 6.89 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 1 | 6 | 104 | 6.95 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 69 | 60 | 86.96% | 8 | 0 | 100 | 7.34 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 6 | 2 | 5 | 34 | 31 | 91.18% | 11 | 1 | 63 | 7.06 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 71 | 6.83 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 32 | 6.06 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 5 | 73 | 6.51 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 39 | Jon Aramburu | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 70 | 6.56 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 43 | 7.34 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 6 | 19 | 7.37 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 42 | 6.82 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 4 | 43 | 6.78 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.88 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 0 | 49 | 7.21 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 1 | 40 | 7.42 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 54 | 7.25 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.13 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 7.23 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

