FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs PAOK Saloniki, 03h00 ngày 31/01
Sociedad
-1 1.08
+1 0.76
2.5 0.90
u 0.80
1.70
4.20
3.50
-0.25 1.08
+0.25 0.90
1 0.75
u 0.95
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sociedad vs PAOK Saloniki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs PAOK Saloniki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs PAOK Saloniki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs PAOK Saloniki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs PAOK Saloniki
Magomed Ozdoev
Kiến tạo: Sheraldo Becker
Ra sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Kiến tạo: Aritz Elustondo
Brandon Thomas Llamas
Giannis KonstanteliasRa sân: Magomed Ozdoev
Ra sân: Martin Zubimendi Ibanez
Shola ShoretireRa sân: Kiril Despodov
Fedor ChalovRa sân: Brandon Thomas Llamas
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Orri Steinn Oskarsson
Ra sân: Sergio Gómez Martín
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS PAOK Saloniki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 21 | 7.36 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 3 | 53 | 7.64 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 59 | 7.02 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 51 | 6.81 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 7.04 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 12 | 8.25 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | ||
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.27 |
PAOK Saloniki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 5.93 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.15 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 54 | 6.26 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 5.85 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 71 | Brandon Thomas Llamas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 42 | Dominik Kotarski | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | ||
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 53 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

