FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Rayo Vallecano, 23h30 ngày 22/04
Sociedad
-0.75 0.86
+0.75 1.00
3.5 1.55
u 0.20
1.62
5.00
3.45
-0.25 0.86
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Rayo Vallecano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Rayo Vallecano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Rayo Vallecano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Rayo Vallecano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Rayo Vallecano
Pep ChavarriaRa sân: Andres Martin Garcia
0 - 1 Isaac Palazon Camacho
Kiến tạo: Aihen Munoz Capellan
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Mikel Merino Zazon
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Salvi SanchezRa sân: Oscar Guido Trejo
Oscar Valentín
Santi Comesana
Sergio CamelloRa sân: Raul de Tomas
Pathe CissRa sân: Santi Comesana
Ra sân: Alexander Sorloth
Unai Lopez CabreraRa sân: Ivan Balliu Campeny
Ra sân: David Jimenez Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 30 | 6.53 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 2 | 19 | 6.26 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 28 | 6.76 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 12 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.63 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.74 | |
| 12 | Andres Martin Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

