FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Real Madrid, 02h00 ngày 27/04
Sociedad
-0 1.05
+0 0.83
2.5 1.25
u 0.60
2.26
3.00
3.00
-0 1.05
+0 1.15
0.75 0.78
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Real Madrid
Arda Guler
0 - 1 Arda Guler Kiến tạo: Daniel Carvajal Ramos
Fran Garcia
Ra sân: Benat Turrientes
Santiago Federico Valverde DipettaRa sân: Daniel Ceballos Fernandez
Vinicius Jose Paixao de Oliveira JuniorRa sân: Arda Guler
Ra sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Eduardo CamavingaRa sân: Fran Garcia
Antonio RudigerRa sân: Brahim Diaz
Aurelien Tchouameni
Lucas Vazquez IglesiasRa sân: Luka Modric
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Ra sân: Robin Le Normand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 6 | 82 | 6.62 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 70 | 6.28 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 4 | 73 | 6.49 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 65 | 6.79 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 0 | 79 | 6.19 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 8 | 0 | 66 | 7.24 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 44 | 6.93 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 32 | 6.35 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 22 | 6.03 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 67 | 6.54 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 7 | 23 | 6.66 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 58 | 7.79 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 4 | 49 | 7.82 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 2 | 52 | 6.99 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.83 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 60 | 7.26 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 48 | 6.85 | |
| 24 | Arda Guler | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 35 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

