FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Red Bull Salzburg, 03h00 ngày 30/11
Sociedad
-1 0.94
+1 0.92
2.5 0.90
u 0.90
1.50
4.90
4.15
-0.5 0.94
+0.5 0.74
1 0.90
u 0.90
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sociedad vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Red Bull Salzburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Red Bull Salzburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Red Bull Salzburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Red Bull Salzburg
Ra sân: Aritz Elustondo
Leandro MorgallaRa sân: Starhinja Pavlovic
Karim KonateRa sân: Nene Dorgeles
Roko SimicRa sân: Petar Ratkov
Ra sân: Brais Mendez
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Forson AmankwahRa sân: Oscar Gloukh
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Samson BaidooRa sân: Andreas Ulmer
Amar Dedic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Red Bull Salzburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 57 | 6.75 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 58 | 6.77 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 42 | 6.51 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 2 | 67 | 6.46 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 11 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 48 | 6.32 |
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andreas Ulmer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 4 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 7 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.85 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Luka Sucic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.4 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

