FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Sevilla, 02h00 ngày 25/10
Sociedad
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.95
u 0.80
2.00
3.45
3.11
-0.25 1.05
+0.25 0.78
1 0.85
u 0.95
2.5
4.33
2.2
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Sevilla
1 - 1 Nemanja Gudelj Kiến tạo: Gabriel Suazo
Ra sân: Yangel Herrera
Lucien Agoume
Djibril Sow
Juanlu SanchezRa sân: Alexis Alejandro Sanchez
Chidera EjukeRa sân: Fabio Rafael Rodrigues Cardoso
Peque FernandezRa sân: Lucien Agoume
Jose Angel Carmona
Akor AdamsRa sân: Isaac Romero Bernal
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Brais Mendez
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Alfon GonzalezRa sân: Djibril Sow
Ra sân: Sergio Gómez Martín
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 2 | 1 | 32 | 6.65 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 2 | 2 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 5 | 40 | 8.3 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 45 | 6.59 | |
| 12 | Yangel Herrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.25 | |
| 23 | Brais Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Benat Turrientes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 2 | Jon Aramburu | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 3 | 51 | 7.06 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 31 | Jon Martin | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 48 | 6.66 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 45 | 6.35 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 15 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.44 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 43 | 5.59 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 7 | 0 | 87 | 7.31 | |
| 20 | Djibril Sow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 50 | 6.21 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 65 | 6.11 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Ruben Vargas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 51 | 5.82 | |
| 17 | Alfon Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 2 | 68 | 6.94 | |
| 18 | Lucien Agoume | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 35 | 5.84 | |
| 9 | Akor Adams | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 1 | 3 | 88 | 6.81 | |
| 14 | Peque Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

