FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Sevilla, 23h30 ngày 04/06
Sociedad
-1 1.00
+1 0.86
2.5 0.80
u 1.00
1.54
5.40
3.60
-0 1.00
+0 1.40
1 0.78
u 1.02
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Sevilla
Jesus Navas GonzalezRa sân: Gonzalo Montiel
Kiến tạo: Ander Barrenetxea Muguruza
Diego Hormigo
Nianzou KouassiRa sân: Nemanja Gudelj
Alex Nicolao TellesRa sân: Diego Hormigo
Jesus Fernandez Saez SusoRa sân: Manu Bueno
Ra sân: Asier Illarramendi
Ra sân: Martin Zubimendi Ibanez
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Jesus CoronaRa sân: Alejandro Gomez
Ra sân: Takefusa Kubo
Kiến tạo: Alexander Sorloth
Ra sân: Alexander Sorloth
2 - 1 Erik Lamela Kiến tạo: Jesus Fernandez Saez Suso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 32 | 6.79 | |
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 32 | 7.87 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 32 | 7.11 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 35 | 6.7 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 24 | Alejandro Gomez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 31 | 6.77 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 28 | 6.48 | |
| 44 | Diego Hormigo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 43 | Manu Bueno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

