FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Valencia, 03h00 ngày 17/05
Sociedad
-1 1.09
+1 0.79
2.25 0.86
u 0.94
1.42
7.10
3.80
-0.25 1.09
+0.25 1.15
0.75 0.65
u 1.15
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Valencia
Kiến tạo: Takefusa Kubo
Hugo Guillamon
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Jose Luis Gaya PenaRa sân: Thierry Correia
Ra sân: Arsen Zakharyan
Sergi CanosRa sân: Javier Guerra
Hugo GonzalezRa sân: Peter Federico Gonzalez Carmona
Alberto MariRa sân: Roman Yaremchuk
Ra sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Ra sân: Andre Silva
Ra sân: Kieran Tierney
Selim AmallahRa sân: Diego Lopez Noguerol
Sergi Canos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 7.04 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 56 | 6.76 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 57 | 6.82 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 42 | 7.36 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 5 | 65 | 7.2 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.44 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 17 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 17 | 6.09 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 46 | 6.17 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 11 | Peter Federico Gonzalez Carmona | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 28 | 5.73 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 5.99 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

