FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Valencia, 23h30 ngày 28/09
Sociedad
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.5 1.63
u 0.44
1.88
4.20
2.98
-0.25 0.88
+0.25 0.80
0.75 0.93
u 0.93
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Valencia
Kiến tạo: Sergio Gómez Martín
Thierry CorreiaRa sân: Jesus Vazquez
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Daniel Gomez AlconRa sân: Javier Guerra
Sergi CanosRa sân: Diego Lopez Noguerol
Ra sân: Luka Sucic
Enzo BarrenecheaRa sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Domingos Andre Ribeiro AlmeidaRa sân: Hugo Guillamon
Kiến tạo: Brais Mendez
Ra sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Jon Aramburu
Kiến tạo: Sergio Gómez Martín
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.83 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 31 | 6.61 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.45 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 33 | 7.09 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 36 | 7.38 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 14 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

